Không thể phủ nhận các ứng dụng tuyệt vời của túi khí chèn hàng mang lại trong vận chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, để nó có thể phát huy tác dụng bảo vệ các kiện hàng của bạn thì cần phải biết cách chọn lựa túi khí chèn hàng phù hợp với kích thước, khối lượng, loại hàng…
Vì thế nên trong bài viết này, Hợp Phát sẽ cung cấp cho bạn những kinh nghiệm hay để có thể chọn lựa được túi khí chèn lót container phù hợp nhất với nhu cầu vận chuyển của mình.

Vì sao kích thước của túi khí chèn hàng quan trọng?
Việc lựa chọn đúng kích thước túi khí chèn hàng đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ hàng hóa vận chuyển.
Kích thước túi khí phù hợp sẽ đảm bảo tiếp xúc tối ưu với bề mặt hàng hóa, tạo thành một lớp đệm vững chắc ngăn chặn sự dịch chuyển, va chạm trong quá trình vận chuyển.
Tùy thuộc vào đặc điểm của từng loại hàng hóa và phương thức vận chuyển mà ta cần lựa chọn kích thước túi khí cho phù hợp.
Ví dụ, với hàng hóa cồng kềnh, dễ vỡ, cần ưu tiên túi khí lớn, có độ dày cao để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Ngược lại, với những mặt hàng nhỏ gọn, việc sử dụng túi khí quá khổ sẽ gây lãng phí, vừa làm tăng chi phí vận chuyển mà không mang lại hiệu quả bảo vệ đáng kể.

Các yếu tố quan trọng quyết định việc lựa chọn túi khí chèn cont
Sau đây, Hợp Phát sẽ nêu ra 4 tiêu chí quan trọng nhất trong việc chọn lựa túi khí chèn hàng phù hợp nhu cầu vận chuyển. Cùng theo dõi bạn nhé.
1. Loại container vận chuyển
Yếu tố đầu tiên là hàng hóa của bạn là gì, cần đóng trong container lạnh hay container khô? Ở đây có thể phân thành 2 loại container thường gặp là: Container lạnh và container khô
- Container khô: Rất thường gặp, và vận chuyển được hầu hết các loại mặt hàng. Đối với container này chúng ta có thể sử dụng được cả loại túi khí giấy kraft và túi PP.
- Container lạnh: Ưu tiên sử dụng túi khí có lớp bên ngoài làm từ PP-woven sẽ có khả năng chịu ẩm tốt hơn.
⇒ Tìm hiểu thêm: Kích thước container tiêu chuẩn 2025
2. Kích thước kiện hàng và khoảng trống chèn túi khí
Yếu tố thứ 2 chính là, sau khi sắp xếp hàng hóa vào container hay thùng xe tải thì kích thước kiện hàng và các khoảng trống có lớn nhỏ như thế nào?
- Kích thước kiện hàng: Chúng ta cần để ý đến chiều cao kiện hàng để chọn túi khí. Thông thường, chiều cao của túi khí sẽ nằm khoảng ⅔ đến bằng chiều cao của kiện hàng. Lưu ý, không chọn túi cao hơn kiện hàng. Đối với chiều dài của kiện hàng cũng như vậy.
- Khoảng trống cần chèn: Sau khi load kiện hàng lên container, chúng ta có thể đo khoảng trống thực tế để chọn loại túi khí chính xác hơn. Hoặc khi có sơ đồ container chúng ta cũng có thể dựa vào đó để tính khoảng trống cần chèn. Lưu ý, khoảng trống cần chèn sẽ bằng khoảng ⅓ chiều ngang của túi khí.
- Lưu ý quan trọng: Tổng khoảng trống cần lấp = khoảng trống bên trái + khoảng trống giữa + khoảng trống bên phải. Tránh chọn túi khí quá lớn hoặc nhỏ hơn khoảng trống thực tế vì sẽ làm giảm hiệu quả bảo vệ.

Hướng dẫn cách đo khoảng trống và chọn kích thước túi khí
Bước 1: Đo khoảng trống cần lấp
Bạn có thể sử dụng thước dây, thước mét để đo chiều rộng, chiều cao và chiều sâu của khoảng trống cần lấp đầy. Các khoảng trống cần được đo là:
- Đo khoảng trống giữa các kiện hàng.
- Đo khoảng trống giữa kiện hàng và thành container.
Sau đó bạn sẽ tính toán tổng khoảng trống: Cộng tổng chiều rộng của tất cả các khoảng trống cần lấp đầy.
- Ví dụ: Nếu khoảng trống giữa các kiện hàng là 30cm, chiều cao kiện hàng là 180cm, bạn cần túi khí có kích thước tối thiểu là 90cm x 150cm (2/3 chiều cao kiện hàng). Lưu ý rằng chiều cao túi khí không nên cao hơn chiều cao của kiện hàng, và max gap của túi khí đủ đảm bảo khoảng trống cần chèn, không chọn túi có max gap quá nhỏ so với khoảng trống.
Bước 2: Xác định loại túi khí phù hợp
Dựa vào kích thước khoảng trống:
- Khoảng trống nhỏ (dưới 20cm): Sử dụng túi khí nhỏ (50x90cm hoặc 80x120cm).
- Khoảng trống trung bình (20-40cm): Chọn túi khí trung bình (90x150cm hoặc 100x180cm).
- Khoảng trống lớn (trên 40cm): Dùng túi khí lớn có khổ ngang từ 120cm trở lên. Như túi 120x180cm, 120x200cm,…
Dựa vào chiều cao kiện hàng:
- Chiều cao túi khí nên bằng khoảng 2/3 chiều cao kiện hàng để đảm bảo diện tích tiếp xúc đủ lớn và cố định hàng hóa chắc chắn.
- Ví dụ: Nếu kiện hàng cao 200cm, chọn túi khí có chiều cao tối thiểu 150-180cm.

Bước 3: Đánh giá khả năng chịu tải của túi khí
Áp suất tối ưu: Đảm bảo túi khí có thể đạt áp suất làm việc dưới mức tối đa là 0.2 bar (2.9 PSI) để chịu được lực ép từ hàng hóa an toàn.
Bước 4: Lắp đặt thử và kiểm tra
- Thử nghiệm túi khí: Đặt túi khí vào khoảng trống và bơm hơi nhẹ để kiểm tra kích thước và độ khít. Đảm bảo túi khí tiếp xúc đủ với bề mặt kiện hàng.
- Kiểm tra lần cuối: Sau khi bơm đủ áp suất, túi khí phải cố định chắc chắn kiện hàng, không bị lún hoặc căng quá mức. Khoảng trống cần chèn không được vượt quá max gap cho phép của túi khí, tránh vượt quá áp suất của túi khí.
Lưu ý quan trọng:
- Không chọn túi khí quá lớn hoặc quá nhỏ so với khoảng trống.
- Sử dụng vật liệu đệm (bìa carton, tấm xốp) khi cần thiết để bảo vệ túi khí khỏi các cạnh sắc nhọn của hàng hóa.
- Bạn có thể liên hệ ngay cho Hợp Phát nếu không chắc chắn về kích thước túi khí phù hợp.
Ví dụ thực tế về cách chọn kích thước túi khí
Để hiểu rõ hơn cách chọn kích thước túi khí phù hợp, dưới đây là một số tình huống thực tế thường gặp:
Ví dụ 1: Container 20 feet với kiện hàng 10 kiện hàng kích thước 1mx1mx1.5m
- Tình huống:
- Kiện hàng cao 150cm, rộng 110cm, dài 1m, khoảng trống giữa các pallet là khoảng 30cm.
- Giải pháp:
- Túi khí cỡ 80x120cm là lựa chọn lý tưởng và tối ưu nhất trong trường hợp này để lấp đầy khoảng trống và đảm bảo túi tiếp xúc ít nhất 2/3 chiều cao kiện hàng. Hoặc muốn chắc chắn, có thể cân nhắc túi 90x150cm, vẫn đáp ứng được tình huống này.
- Sử dụng thêm tấm đệm bìa carton nếu kiện hàng có cạnh sắc nhọn để tránh làm rách túi khí.
Ví dụ 2: Container 40 feet với 18 pallet hàng
- Tình huống:
- Hàng hóa gồm gồm 16 pallet kích thước 2mx1mx1m, xếp thành 2 dãy song song, mỗi dày 8pallet
- Khoảng trống giữa 2 kiện hàng cần chèn là 30cm.
- Giải pháp:
- Túi khí cỡ 100x180cm phù hợp để lấp đầy khoảng trống.
- Trong trường này, container 40” dày khoảng 12m, nhưng hàng chỉ có 8 pallet 1m, container không full, trống từ cửa tới hàng khoảng 4m. Chúng ta cần sử thêm dây đai ràng hàng composite, dây vải woven lashing, hoặc bộ dây chuyên dùng lashing container để chằng buộc cố định lại 2 pallet cuối, tránh tình trạng pallet hàng bị dịch chuyển về phía cửa container gây đỗ ngã hàng hóa.
Thông qua việc đo lường chính xác khoảng trống, hiểu rõ đặc điểm hàng hóa và điều kiện container, bạn có thể tối ưu hiệu quả của túi khí, đảm bảo hàng hóa không bị xê dịch hay hư hỏng. Đồng thời, việc chọn kích thước túi khí chèn hàng đúng cũng giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tăng tính an toàn và hiệu quả trong hoạt động logistics.
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với HỢP PHÁT, chúng tôi luôn sẵn lòng tư vấn khách hàng lựa chọn kích thước túi khí tối ưu nhất.